marquesas islands
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): Quần đảo Marquesas (còn gọi là Marquises) là một nhóm đảo núi lửa nằm ở phía nam trung tâm Thái Bình Dương, thuộc chủ quyền của Polynésie thuộc Pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Marquesas nổi tiếng với cảnh quan núi lửa hùng vĩ và nền văn hóa Polynesia phong phú.)
- (Quần đảo Marquesas lần đầu tiên được người Polynesia định cư vào khoảng năm 1000 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to explore the Marquesas Islands": khám phá Quần đảo Marquesas.
- Many adventurers dream of exploring the remote Marquesas Islands. (Nhiều nhà thám hiểm mơ ước khám phá Quần đảo Marquesas xa xôi.)
"the Marquesas Islands archipelago": quần đảo Marquesas (nhấn mạnh tính chất quần đảo).
- The Marquesas Islands archipelago consists of 15 major islands. (Quần đảo Marquesas bao gồm 15 hòn đảo lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Marquesan (tính từ/ danh từ): thuộc về người hoặc văn hóa Marquesas; người Marquesas.
- Marquesan art is famous for its intricate wood carvings. (Nghệ thuật Marquesas nổi tiếng với các tác phẩm chạm khắc gỗ tinh xảo.)
Marquises (danh từ): tên gọi khác của quần đảo này trong tiếng Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Quần đảo Marquises: tên gọi tiếng Pháp thông dụng cho quần đảo này.
- Les Îles Marquises: tên gọi bằng tiếng Pháp.
Các cụm từ liên quan
- The Marquesas Islands group: nhóm đảo Marquesas.
- The Marquesas Islands group is one of the five archipelagos of French Polynesia. (Nhóm đảo Marquesas là một trong năm quần đảo của Polynésie thuộc Pháp.)
Thành ngữ liên quan
"as remote as the Marquesas Islands": xa xôi như Quần đảo Marquesas (dùng để chỉ sự hẻo lánh).
- That village is as remote as the Marquesas Islands. (Ngôi làng đó xa xôi như Quần đảo Marquesas vậy.)
"Marquesas Islands tattoo": hình xăm theo phong cách Marquesas (một loại hình xăm Polynesia truyền thống).
- He got a Marquesas Islands tattoo on his arm. (Anh ấy xăm một hình xăm phong cách Marquesas trên cánh tay.)